lâm sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đến lúc có việc, khi sự việc xảy ra: Dùng để chỉ thời điểm khi một sự việc, tình huống cụ thể thực sự diễn ra, đối lập với lúc bình thường hoặc lúc bàn luận suông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lâm sự mới biết kẻ hay người dở. (Đến lúc có việc mới biết ai giỏi ai kém.)
- Nói thì dễ, lâm sự mới thấy khó. (Nói thì dễ, khi bắt tay vào làm mới thấy khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâm sự mới biết...": Một cấu trúc phổ biến nhấn mạnh rằng chỉ khi sự việc thực tế xảy ra, người ta mới thực sự hiểu hoặc nhận ra bản chất của vấn đề hoặc con người.
- Lâm sự mới biết ai là người đáng tin cậy. (Chỉ khi vào việc mới biết ai là người có thể tin cậy được.)
Biến thể và từ gần giống
- Lâm thời (tính từ): tạm thời, trong một thời gian ngắn.
- Ban lãnh đạo lâm thời. (Ban lãnh đạo tạm thời.)
- Lâm chung (động từ): sắp qua đời, ở vào giai đoạn cuối của cuộc đời.
- Giường bệnh lâm chung. (Giường bệnh của người sắp qua đời.)
- Lâm nguy (động từ): rơi vào tình thế nguy hiểm.
- Đất nước lâm nguy. (Đất nước lâm vào cảnh nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Khi có việc: lúc công việc xảy đến.
- Lúc thực tế: khi tình huống thực tế diễn ra.
- Khi đụng việc: (cách nói thông tục) khi phải đối mặt với công việc thực tế.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lâm sự" thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết lý, rút ra bài học kinh nghiệm, hoặc so sánh giữa lý thuyết và thực hành.
- Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường mà thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói có tính chất khuyên răn, chiêm nghiệm.
- Đến lúc có việc: Lâm sự mới biết kẻ hay người dở.